thay lay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mua chuốc lấy việc không phải của mình: Hành động tự ý nhận lấy hoặc can thiệp vào một công việc, trách nhiệm vốn không thuộc về mình, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta cứ thay lay vào chuyện của người khác, cuối cùng lại mang họa vào thân.
- Đừng có thay lay việc sửa chữa máy móc nếu không phải là nhiệm vụ của anh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thay lay thay lảy": Cách nói nhấn mạnh, diễn tả sự cố tình xen vào, nhúng tay vào những việc không đáng.
- Cứ thay lay thay lảy vào chuyện gia đình người ta, rồi sẽ thấy hậu quả.
Biến thể và từ gần giống
- Xen vào: Hành động can thiệp, nhập cuộc vào việc của người khác khi chưa được mời.
- Nhúng tay: Tham gia, can dự vào một việc gì đó (thường hàm ý không hay).
Từ đồng nghĩa
- Can thiệp: Hành động tham gia vào một sự việc để tác động đến kết quả của nó.
- Dính líu: Có liên quan, vướng mắc vào một việc nào đó.
Từ trái nghĩa
- Đứng ngoài: Giữ thái độ không tham gia, không can dự vào sự việc.
- Khoanh tay: Không hành động, không nhúng tay vào việc gì.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thay lay" thường mang sắc thái tiêu cực, chê trách. Nó được dùng để phê phán một cách không chính thức hành động tọc mạch, không biết giữ mình.
- Đây là một từ khá cổ, thường xuất hiện trong văn nói dân gian hoặc trong các câu chuyện mang tính răn dạy.
- Mua chuốc lấy việc không phải của mình.