thay lay

Học thuật
Thân thiện
thay lay

Anh ta hay làm việc thay lay nên thường gặp rắc rối.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mua chuốc lấy việc không phải của mình: Hành động tự ý nhận lấy hoặc can thiệp vào một công việc, trách nhiệm vốn không thuộc về mình, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta cứ thay lay vào chuyện của người khác, cuối cùng lại mang họa vào thân.
    • Đừng thay lay việc sửa chữa máy móc nếu không phải nhiệm vụ của anh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thay lay thay lảy": Cách nói nhấn mạnh, diễn tả sự cố tình xen vào, nhúng tay vào những việc không đáng.
    • Cứ thay lay thay lảy vào chuyện gia đình người ta, rồi sẽ thấy hậu quả.
Biến thể từ gần giống
  • Xen vào: Hành động can thiệp, nhập cuộc vào việc của người khác khi chưa được mời.
  • Nhúng tay: Tham gia, can dự vào một việc đó (thường hàm ý không hay).
Từ đồng nghĩa
  • Can thiệp: Hành động tham gia vào một sự việc để tác động đến kết quả của .
  • Dính líu: liên quan, vướng mắc vào một việc nào đó.
Từ trái nghĩa
  • Đứng ngoài: Giữ thái độ không tham gia, không can dự vào sự việc.
  • Khoanh tay: Không hành động, không nhúng tay vào việc .
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thay lay" thường mang sắc thái tiêu cực, chê trách. được dùng để phê phán một cách không chính thức hành động tọc mạch, không biết giữ mình.
  • Đây một từ khá cổ, thường xuất hiện trong văn nói dân gian hoặc trong các câu chuyện mang tính răn dạy.
thay lay

Anh ta hay làm việc thay lay nên thường gặp rắc rối.

  1. Mua chuốc lấy việc không phải của mình.

Từ gần giống

Từ chứa "thay lay"